MỘT SỐ HOẠT ĐỘNG THPT CHE GUEVARA TỪ XƯA TỚI NAY
THPT Che Guevara Picnic 2010
Bài tập Excel

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Lâm Ngân (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:09' 13-06-2009
Dung lượng: 103.5 KB
Số lượt tải: 26
Nguồn:
Người gửi: Trần Lâm Ngân (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:09' 13-06-2009
Dung lượng: 103.5 KB
Số lượt tải: 26
Số lượt thích:
0 người
BẢNG KÊ TIỀN THUÊ PHÒNG
HỌ TÊN KHÁCH LOẠI PHÒNG NGÀY ĐẾN NGÀY ĐI SỐ NGÀY Ở SỐ TUẦN Đ.GIÁ TUẦN SỐ TIỀN TUẦN SỐ NGÀY LẺ Đ.GIÁ NGÀY SỐ TIỀN NGÀY TỔNG GIẢM GIÁ THÀNH TIỀN
Văn Văn Sáu L2B 10/13/2004 10/19/2004 6 0 60 0 6 10 60 60 0 60
Trần Minh Trí L1A 10/20/2004 10/31/2004 11 1 60 60 4 10 40 100 2 98
Ngũ Thiện NgọcLâm L3A 10/22/2004 12/17/2004 56 8 47 376 0 8 0 376 37.6 338.4
Nguyễn Bửu Bửu L1B 10/26/2004 12/17/2004 52 7 50 350 3 9 27 377 37.7 339.3
Nguyễn Thị Hằng L1A 11/6/2004 11/6/2004 1 0 60 0 1 10 10 10 0 10
Lê Anh Tuấn TRC 11/9/2004 12/8/2004 29 4 45 180 1 8 8 188 15.04 172.96
Nguyễn Minh Trung L2A 11/10/2004 12/3/2004 23 3 70 210 2 12 24 234 14.04 219.96
Vũ Duy Linh TRA 11/19/2004 12/23/2004 34 4 50 200 6 10 50 250 20 230
Bùi Quốc Chính L2A 11/23/2004 12/13/2004 20 2 70 140 6 12 70 210 8.4 201.6
Nguyễn Hữu Hòa L1A 11/24/2004 12/28/2004 34 4 60 240 6 10 60 300 24 276
TỔNG CỘNG 349
BẢNG GIÁ THUÊ PHÒNG BẢNG GIẢM GIÁ
Loại phòng Đ.giá tuần Đ.giá ngày Số ngày ở 1 7 14 21 28 35
TRA 50 10 Tỉ lệ giảm giá 0 0.02 0.04 0.06 0.08 0.1
TRC 45 8
L1A 60 10
L1B 50 9
L2A 70 12
L2B 60 10
L3A 47 8
HỌ TÊN KHÁCH LOẠI PHÒNG NGÀY ĐẾN NGÀY ĐI SỐ NGÀY Ở SỐ TUẦN Đ.GIÁ TUẦN SỐ TIỀN TUẦN SỐ NGÀY LẺ Đ.GIÁ NGÀY SỐ TIỀN NGÀY TỔNG GIẢM GIÁ THÀNH TIỀN
Văn Văn Sáu L2B 10/13/2004 10/19/2004 6 0 60 0 6 10 60 60 0 60
Trần Minh Trí L1A 10/20/2004 10/31/2004 11 1 60 60 4 10 40 100 2 98
Ngũ Thiện NgọcLâm L3A 10/22/2004 12/17/2004 56 8 47 376 0 8 0 376 37.6 338.4
Nguyễn Bửu Bửu L1B 10/26/2004 12/17/2004 52 7 50 350 3 9 27 377 37.7 339.3
Nguyễn Thị Hằng L1A 11/6/2004 11/6/2004 1 0 60 0 1 10 10 10 0 10
Lê Anh Tuấn TRC 11/9/2004 12/8/2004 29 4 45 180 1 8 8 188 15.04 172.96
Nguyễn Minh Trung L2A 11/10/2004 12/3/2004 23 3 70 210 2 12 24 234 14.04 219.96
Vũ Duy Linh TRA 11/19/2004 12/23/2004 34 4 50 200 6 10 50 250 20 230
Bùi Quốc Chính L2A 11/23/2004 12/13/2004 20 2 70 140 6 12 70 210 8.4 201.6
Nguyễn Hữu Hòa L1A 11/24/2004 12/28/2004 34 4 60 240 6 10 60 300 24 276
TỔNG CỘNG 349
BẢNG GIÁ THUÊ PHÒNG BẢNG GIẢM GIÁ
Loại phòng Đ.giá tuần Đ.giá ngày Số ngày ở 1 7 14 21 28 35
TRA 50 10 Tỉ lệ giảm giá 0 0.02 0.04 0.06 0.08 0.1
TRC 45 8
L1A 60 10
L1B 50 9
L2A 70 12
L2B 60 10
L3A 47 8
 







Các ý kiến mới nhất